Mức phí Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2026 bao nhiêu tiền?
Từ 01/07/2025, Nghị định 105/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, quy định chi tiết về mức phí và mức khấu trừ Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc đối với 44 loại hình cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ.
Việc nắm rõ mức phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2025 không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, mà còn chủ động tính toán chi phí và tránh bị xử phạt khi cơ quan chức năng kiểm tra PCCC.

Căn cứ pháp lý tính phí Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2026
-
📌 Nghị định 105/2025/NĐ-CP
-
📌 Phụ lục VI và Phụ lục VII ban hành kèm theo Nghị định
-
📌 Áp dụng từ 01/07/2025
Nguyên tắc xác định mức phí Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026
Đối với cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ (trừ cơ sở hạt nhân):
Phí bảo hiểm tối thiểu = Số tiền bảo hiểm x Tỷ lệ phí bảo hiểm tối thiểu (%/năm)
🔹 Doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua có thể thỏa thuận tỷ lệ phí, nhưng KHÔNG được thấp hơn mức tối thiểu do Nhà nước quy định.
📊 Bảng mức phí Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026 (áp dụng từ 1/7/2025)
1️⃣ Nhóm công trình hành chính – giáo dục – y tế
| Loại hình cơ sở | Tỷ lệ phí tối thiểu (%/năm) |
|---|---|
| Trụ sở làm việc, văn phòng ≥ 3 tầng hoặc ≥ 500m² | 0,05% |
| Nhà trẻ, mẫu giáo, mầm non | 0,05% |
| Trường học, đại học, cao đẳng | 0,05% |
| Bệnh viện, phòng khám, cơ sở y tế | 0,05% |
| Cơ sở trợ giúp xã hội | 0,05% |
2️⃣ Nhóm nhà ở – lưu trú
| Loại hình | Có sprinkler | Không sprinkler |
|---|---|---|
| Chung cư, nhà ở tập thể | 0,05% | 0,1% |
| Khách sạn, nhà nghỉ, cơ sở lưu trú | 0,05% | 0,1% |
3️⃣ Nhóm kinh doanh – dịch vụ (nguy cơ cao)
| Loại hình | Tỷ lệ phí (%/năm) |
|---|---|
| Karaoke, vũ trường, giải trí | 0,4% |
| Chợ | 0,5% |
| Trung tâm thương mại | 0,06% |
| Siêu thị | 0,08% |
| Nhà hàng, dịch vụ ăn uống | 0,15% |
| Kinh doanh hàng hóa dễ cháy | 0,08% |
| Kinh doanh khí đốt | 0,3% |
| Cửa hàng xăng dầu | 0,3% |
4️⃣ Nhóm công nghiệp – năng lượng
| Loại hình | Tỷ lệ phí (%/năm) |
|---|---|
| Nhà máy lọc dầu, hóa dầu | 0,35% |
| Kho xăng dầu, LPG | 0,3% |
| Nhà máy nhiệt điện, điện rác | 0,15% |
| Điện gió ngoài khơi, điện mặt trời nổi | 0,5% |
| Trạm biến áp ≥ 110kV | 0,2% |
📌 Trường hợp phân hạng nguy hiểm cháy nổ khác thực tế, sẽ căn cứ theo biên bản nghiệm thu PCCC.
⏱ Thời hạn bảo hiểm dưới 1 năm tính phí thế nào?
Nếu thời hạn bảo hiểm không đủ 12 tháng, phí bảo hiểm được tính tỷ lệ tương ứng với thời gian bảo hiểm thực tế theo hướng dẫn của Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
🔻 Mức khấu trừ Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026
1️⃣ Theo loại hình rủi ro
-
Loại :
👉 Khấu trừ tối đa 1% số tiền bảo hiểm -
Loại (nguy cơ cao):
👉 Khấu trừ tối đa 10% số tiền bảo hiểm
📌 Nhưng KHÔNG được thấp hơn mức khấu trừ tối thiểu theo bảng sau.
2️⃣ Bảng mức khấu trừ tối thiểu (Đơn vị: triệu đồng)
| Số tiền bảo hiểm | Mức khấu trừ |
|---|---|
| ≤ 2.000 | 4 |
| Trên 2.000 – 10.000 | 10 |
| Trên 10.000 – 50.000 | 20 |
| Trên 50.000 – 100.000 | 40 |
| Trên 100.000 – 200.000 | 60 |
| Trên 200.000 | 100 |
Trường hợp đặc biệt cần lưu ý
-
🔹 Tài sản từ 1.000 tỷ đồng trở lên tại 1 địa điểm:
👉 Áp dụng theo Điều 26 – Nghị định 67/2023/NĐ-CP -
🔹 Cơ sở hạt nhân:
👉 Áp dụng quy định riêng theo pháp luật chuyên ngành
📌 Kết luận: Doanh nghiệp cần làm gì ngay?
✔️ Kiểm tra loại hình cơ sở của mình có thuộc diện bắt buộc
✔️ Xác định giá trị tài sản cần bảo hiểm
✔️ Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc trước 01/07/2025
✔️ Tránh bị phạt lên đến 100 triệu đồng
📞 Tư vấn & báo giá Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc MIC 2026
-
🔥 Báo giá đúng ngành – đúng Nghị định
-
🔥 Phát hành nhanh – đủ hồ sơ PCCC
-
📞 Hotline: 0901.722.333
👉 Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí & báo giá chính xác trong 5 phút.







